中文圣经
Từ vựng
kū shēng

tiếng khóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to weep, to cry, to wail

bộ thủ thành phần ⿱⿰口口犬

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 1 câu