中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
唤
醒
huàn xǐng
+ Thêm vào bộ của tôi
thức dậy
đánh thức
gọi dậy
khơi gợi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
唤
to call
bộ thủ
口
thành phần
⿰口奂
Chữ khó đọc · huàn / huan
醒
to wake up, to startle; to sober up
bộ thủ
酉
thành phần
⿰酉星
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 14:12
XA-CHA-RI 4:1