中文圣经
← Từ vựng
唤醒
huàn xǐng
thức dậyđánh thứcgọi dậykhơi gợi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

唤

to call

bộ thủ 口thành phần ⿰口奂Chữ khó đọc · huàn / huan
醒

to wake up, to startle; to sober up

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星

Xuất hiện trong 2 câu