中文圣经
← 唤醒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

唤醒
huàn xǐng
thức dậy; đánh thức; gọi dậy; khơi gợi
唤唤唤
醒醒醒