中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
啄
zhuó
mổ; nhoang
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
啄
to peck
bộ thủ
口
thành phần
⿰口豖
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 30:17