中文圣经
← Từ vựng
啄
zhuó
mổnhoang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

啄

to peck

bộ thủ 口thành phần ⿰口豖Chữ khó đọc · zhuó

Xuất hiện trong 1 câu