中文圣经
← Từ vựng
商埠
shāng bù
cảng thương mạibến hàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

商

commerce, business, trade

bộ thủ 口thành phần ⿱⿱亠丷冏
埠

jetty, quay; port city, trade hub

bộ thủ 土thành phần ⿰土阜Chữ khó đọc · bù

Xuất hiện trong 1 câu