中文圣经
Từ vựng
shāng mín

Thương nhân; dân thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

commerce, business, trade

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠丷冏

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 1 câu