中文圣经
Từ vựng
shāng dōu

Thương Đô (tên địa phương)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

commerce, business, trade

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠丷冏

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 1 câu