← Từ vựng
善用
shàn yòng
sử dụng tốt; tận dụng tốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
sử dụng tốt; tận dụng tốt
📄 Trang luyện viết (PDF)good, virtuous, charitable, kind
to use, to employ, to apply; use