中文圣经
Từ vựng
shàn yán

lời tốt; lời hay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 1 câu