中文圣经
← Từ vựng
喊冤
hǎn yuān
kêu oantố cáo bất công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喊

to shout, to yell, to call out; to howl; to cry

bộ thủ 口thành phần ⿰口咸
冤

grievance, injustice, wrong

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖兔Chữ khó đọc · yuān

Xuất hiện trong 1 câu