← Từ vựng
喝道
hè dào
quát to; gọi to; chỉ đạo lớn tiếng; quát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
喝
to drink; to shout, to call out
bộ thủ 口thành phần ⿰口曷
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
quát to; gọi to; chỉ đạo lớn tiếng; quát
📄 Trang luyện viết (PDF)to drink; to shout, to call out
method, way; path, road