中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
喷
pēn
HSK 5
phun; tình; chỉ trích cơ cấu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喷
to blow, to puff, to spray, to spurt
bộ thủ
口
thành phần
⿰口贲
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 59:7
GIÊ-RÊ-MI 8:16
Ê-XÊ-CHIÊN 21:31