中文圣经
Từ vựng
pēn
HSK 5

phun; tình; chỉ trích cơ cấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to blow, to puff, to spray, to spurt

bộ thủ thành phần ⿰口贲

Xuất hiện trong 3 câu