中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
喷
嚏
pēn tì
hắt hơi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喷
to blow, to puff, to spray, to spurt
bộ thủ
口
thành phần
⿰口贲
嚏
to sneeze
bộ thủ
口
thành phần
⿰口疐
Xuất hiện trong 1 câu
II CÁC VUA 4:35