中文圣经
Từ vựng
pēn tì

hắt hơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to blow, to puff, to spray, to spurt

bộ thủ thành phần ⿰口贲

to sneeze

bộ thủ thành phần ⿰口疐

Xuất hiện trong 1 câu