← Từ vựng
嗉子
sù zǐ
túi dạ; phích rượu; chai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
嗉
a bird's crop; wine pot
bộ thủ 口thành phần ⿰口素
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
túi dạ; phích rượu; chai
📄 Trang luyện viết (PDF)a bird's crop; wine pot
son, child; seed, egg; fruit; small thing