中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嘬
zuō
hút; mút; mút đốt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嘬
to lap; to suck
bộ thủ
口
thành phần
⿰口最
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 78:45