中文圣经
← Từ vựng
嘬
zuō
hútmútmút đốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嘬

to lap; to suck

bộ thủ 口thành phần ⿰口最Chữ khó đọc · zuō

Xuất hiện trong 1 câu