中文圣经
Từ vựng
zhǔ

yêu cầu; nhắn nhủ; thúc giục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to instruct, to order, to tell; testament

bộ thủ thành phần ⿰口属

Xuất hiện trong 1 câu