中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嘱
zhǔ
yêu cầu; nhắn nhủ; thúc giục
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嘱
to instruct, to order, to tell; testament
bộ thủ
口
thành phần
⿰口属
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XƠ-TÊ 9:29