中文圣经
← 嘴唇

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

嘴唇
zuǐ chún
môi; cạnh miệng; cạnh; hàm; ồn
嘴嘴嘴
唇唇唇