← Từ vựng
嘴唇
zuǐ chún
HSK 7
môi; cạnh miệng; cạnh; hàm; ồn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
嘴
mouth, lips
bộ thủ 口thành phần ⿰口觜
唇
lips
bộ thủ 口thành phần ⿸辰口
Xuất hiện trong 42 câu
GIÓP 23:12GIÓP 33:3THI THIÊN 12:2THI THIÊN 12:3THI THIÊN 12:4THI THIÊN 16:4THI THIÊN 17:1THI THIÊN 17:4THI THIÊN 21:2THI THIÊN 34:13THI THIÊN 40:9THI THIÊN 51:15THI THIÊN 63:3THI THIÊN 63:5THI THIÊN 66:14THI THIÊN 71:23THI THIÊN 119:13THI THIÊN 120:2THI THIÊN 140:9CHÂM NGÔN 5:2CHÂM NGÔN 10:19CHÂM NGÔN 16:30TÌNH CA 4:11TÌNH CA 5:13Ê-SAI 6:5Ê-SAI 28:11Ê-SAI 29:13Ê-SAI 30:27Ê-SAI 57:19Ê-SAI 59:3Ê-XÊ-CHIÊN 24:17Ê-XÊ-CHIÊN 24:22ĐA-NIÊN 10:16Ô-SÊ 14:2MI-CA 3:7HA-BA-CÚC 3:16MA-THI-Ơ 15:8MÁC 7:6LA-MÃ 3:13I CÔ-RINH 14:21HÊ-BƠ-RƠ 13:15I PHIA-RƠ 3:10