中文圣经
Từ vựng
zuǐ chún
HSK 7

môi; cạnh miệng; cạnh; hàm; ồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mouth, lips

bộ thủ thành phần ⿰口觜

lips

bộ thủ thành phần ⿸辰口

Xuất hiện trong 42 câu