中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嘻
xī
cười; khe khè
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嘻
happy, giggling, laughing; an interjection
bộ thủ
口
thành phần
⿰口喜
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 36:16