中文圣经
← Từ vựng
噎死
yē sǐ
bị sặc chếtchết nghẹt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

噎

to choke; to hiccup

bộ thủ 口thành phần ⿰口壹Chữ khó đọc · yē
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 1 câu