中文圣经
Từ vựng
sì xià lǐ

khắp nơi; xung quanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

four

bộ thủ thành phần ⿴囗儿

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 1 câu