中文圣经
← Từ vựng
四旁
sì páng
vùng lân cậnxung quanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

四

four

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
旁

side; beside, close, nearby

bộ thủ 方thành phần ⿱立方

Xuất hiện trong 1 câu