中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
四
旁
sì páng
vùng lân cận; xung quanh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
四
four
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗儿
旁
side; beside, close, nearby
bộ thủ
方
thành phần
⿱立方
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 41:22