中文圣经
← Từ vựng
四肢
sì zhī
tứ chicánh tay chân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

四

four

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
肢

limbs

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼支Chữ khó đọc · zhī

Xuất hiện trong 1 câu