中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
四
肢
sì zhī
tứ chi; cánh tay chân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
四
four
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗儿
肢
limbs
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼支
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 10:8