中文圣经
← 回心转意

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

回心转意
huí xīn zhuǎn yì
thay đổi ý định; đảo lộn
回回回
心心心
转转转
意意意