中文圣经
Từ vựng
huí xīn zhuǎn yì

thay đổi ý định; đảo lộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

heart; mind; soul

bộ thủ

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 5 câu