← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
回心转意
huí xīn zhuǎn yì
thay đổi ý địnhđảo lộn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心