← Từ vựng
回禀
huí bǐng
báo cáo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
禀
to report to, to petition
bộ thủ 示thành phần ⿳亠回示
báo cáo
📄 Trang luyện viết (PDF)to return, to turn around; a time
to report to, to petition