中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
回
禀
huí bǐng
+ Thêm vào bộ của tôi
báo cáo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗口
禀
to report to, to petition
bộ thủ
示
thành phần
⿳亠回示
Chữ khó đọc · bǐng
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 16:38