中文圣经
Từ vựng
huí bǐng

báo cáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

to report to, to petition

bộ thủ thành phần ⿳亠回示

Xuất hiện trong 1 câu