← Từ vựng
回路
huí lù
mạch; vòng lặp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
mạch; vòng lặp
📄 Trang luyện viết (PDF)to return, to turn around; a time
road, path, street; journey