中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
囫
囵
hú lún
toàn bộ; cả cục; nguyên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
囫
entire, whole
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗勿
囵
all, complete, entire
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗仑
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 1:12
GIÊ-RÊ-MI 19:11