中文圣经
Từ vựng
yuán yòu

công viên; vườn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

garden, park; orchard

bộ thủ thành phần ⿴囗元

to limit, to constrain; pen, cell

bộ thủ thành phần ⿴囗有

Xuất hiện trong 2 câu