中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
园
囿
yuán yòu
+ Thêm vào bộ của tôi
công viên
vườn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
园
garden, park; orchard
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗元
囿
to limit, to constrain; pen, cell
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗有
Chữ khó đọc · yòu
Xuất hiện trong 2 câu
GIÁO HUẤN 2:5
Ê-SAI 51:3