← Từ vựng
园林
yuán lín
HSK 5
vườn; công viên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
园
garden, park; orchard
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗元
林
forest, grove; surname
bộ thủ 木thành phần ⿰木木
vườn; công viên
📄 Trang luyện viết (PDF)garden, park; orchard
forest, grove; surname