← Từ vựng
围城
wéi chéng
vây thành; thành phố bị vây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
vây thành; thành phố bị vây
📄 Trang luyện viết (PDF)to surround, to encircle, to corral
castle, city, town; municipality