中文圣经
Từ vựng
wéi chéng

vây thành; thành phố bị vây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ thành phần ⿴囗韦

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 3 câu