← Từ vựng
围墙
wéi qiáng
HSK 7
tường bao; tường vây; rào cản; rào; tường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
墙
wall
bộ thủ 土thành phần ⿰土啬
tường bao; tường vây; rào cản; rào; tường
📄 Trang luyện viết (PDF)to surround, to encircle, to corral
wall