中文圣经
← Từ vựng
固守
gù shǒu
bảo vệ mạnh mẽbám víu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

固

to solidify; strength

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗古
守

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 1 câu