← Từ vựng
国人
guó rén
đồng bào; người nước mình; dân tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
人
man, person; people
bộ thủ 人
đồng bào; người nước mình; dân tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)country, nation, state; national
man, person; people