中文圣经
← Từ vựng
国大
guó dà
Quốc Dân Đại Hội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 2 câu