← Từ vựng
国法
guó fǎ
luật pháp quốc gia; luật lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
luật pháp quốc gia; luật lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)country, nation, state; national
law, rule, statute; method, way; French