中文圣经
Từ vựng
guó wáng
HSK 6

vua; nhà vua; vương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

king, ruler; royal; surname

bộ thủ thành phần ⿱一土

Xuất hiện trong 1 câu