中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
图
tú
HSK 3
hình vẽ; biểu đồ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
图
diagram, chart, map, picture; to plan
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗冬
Xuất hiện trong 1 câu
GA-LA-TI 6:12