中文圣经
← Từ vựng
图
tú
HSK 3
hình vẽbiểu đồ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

图

diagram, chart, map, picture; to plan

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗冬

Xuất hiện trong 1 câu