← Từ vựng
图书
tú shū
HSK 6
sách; tài liệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
图
diagram, chart, map, picture; to plan
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗冬
书
book, letter, document; writing
bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
sách; tài liệu
📄 Trang luyện viết (PDF)diagram, chart, map, picture; to plan
book, letter, document; writing