← Từ vựng
图样
tú yàng
mẫu; bản vẽ; đồ án
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
图
diagram, chart, map, picture; to plan
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗冬
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
mẫu; bản vẽ; đồ án
📄 Trang luyện viết (PDF)diagram, chart, map, picture; to plan
form, pattern, shape, style