中文圣经
Từ vựng
tú yàng

mẫu; bản vẽ; đồ án

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

diagram, chart, map, picture; to plan

bộ thủ thành phần ⿴囗冬

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 2 câu