← Từ vựng
圆圈
yuán quān
vòng tròn; hình tròn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圆
circle; circular, round; complete
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗员
圈
circle, ring, loop; to encircle
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗卷
vòng tròn; hình tròn
📄 Trang luyện viết (PDF)circle; circular, round; complete
circle, ring, loop; to encircle