中文圣经
Từ vựng
yuán dǐng

mái vòm; bán cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

circle; circular, round; complete

bộ thủ thành phần ⿴囗员

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ thành phần ⿰丁页

Xuất hiện trong 3 câu