中文圣经
Từ vựng
tǔ rén

người bản địa; dân tộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

soil, earth; items made of earth

bộ thủ thành phần ⿱十一

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu