← Từ vựng
土人
tǔ rén
người bản địa; dân tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ 土thành phần ⿱十一
人
man, person; people
bộ thủ 人
người bản địa; dân tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)soil, earth; items made of earth
man, person; people