中文圣经
← Từ vựng
土地
tǔ dì
HSK 4
đấtlãnh thổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 1 câu