中文圣经
Từ vựng
tǔ duī

đống đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

soil, earth; items made of earth

bộ thủ thành phần ⿱十一

crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks

bộ thủ thành phần ⿰土隹

Xuất hiện trong 1 câu