中文圣经
Từ vựng
shèng rén

thánh nhân; hiền nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu