中文圣经
← 圣地

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

圣地
shèng dì
đất thánh; nơi thánh; chùa; thành phố thánh
圣圣圣
地地地