中文圣经
← Từ vựng
圣地
shèng dì
đất thánhnơi thánhchùathành phố thánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

圣

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ 土thành phần ⿱又土
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 24 câu