← Từ vựng
圣旨
shèng zhǐ
chỉ thị hoàng đế; sắc lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
旨
aim, intention, purpose, will
bộ thủ 日thành phần ⿱匕日
chỉ thị hoàng đế; sắc lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)holy, sacred; sage, saint
aim, intention, purpose, will