中文圣经
← 圣洁

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

圣洁
shèng jié
thánh sạch; tinh khiết; thanh sạch
圣圣圣
洁洁洁